Kaori Dict

開く

あく

aku

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.mở; trống rỗng; kết thúc
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to open (e.g. doors)

    esp. 開く

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to open (e.g. business, etc.)

    esp. 開く

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to be empty

    esp. 空く

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    4.to be vacant; to be available; to be free

    esp. 空く

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    5.to be open (e.g. neckline, etc.)

    esp. 明く

  6. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    6.to have been opened (of one's eyes, mouth, etc.)

    esp. 明く

  7. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    7.to come to an end

    esp. 明く

  8. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    8.to open (one's eyes, mouth, etc.)

    esp. 明く

  9. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    9.to have a hole; to form a gap; to have an interval (between events)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đói quá rồi!

    I'm starving!

  • Tôi đói.

    I was hungry.

  • Tối nay bạn có rảnh không?

    Are you free tonight?

  • Bạn có rảnh vào thứ Bảy không?

    Are you open on Saturday?

  • Tom không đói sao?

    Aren't you hungry, Tom?

  • Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.

    Money is the root of all evil.

  • Tom lại đói.

    Tom is hungry again.

  • Khi bạn bấm nút này, cửa sẽ mở ra.

    Push this button and the door will open.

  • Chúng tôi vẫn chưa đói lắm.

    We aren't very hungry yet.

  • Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?

    Excuse me, is this seat taken?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開く (あく) — mở; trống rỗng; kết thúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict