Kaori Dict

Khai

open · unfold · unseal

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#59 / 2.501
Bộ thủ
bộ 169
Từ JLPT chứa chữ
14
Pinyin
kai1
Tiếng Hàn

open · unfold · unseal

Từ chứa chữ này · dễ trước

あけるakeru

mở (cửa); mở (gói); mở (cửa hàng); mở (lịch)

N5
あくaku

mở; trống rỗng; kết thúc

N5
ひらくhiraku

mở; mở ra; mở cửa; khai trương

N4
かいしkaishiKHAI THUỶ

khai thuy; bắt đầu; khởi đầu

N3
かいかいkaikaiKHAI HỘI

khai mạc; mở hội

N2
かいつうkaitsuuKHAI THÔNG

mở đường; khai trương

N2
かいほうkaihouKHAI PHÓNG

mở cửa; tự do

N2
てんかいtenkaiTRIỂN KHAI

phát triển; mở rộng

N2
かいさいkaisaiKHAI THÔI

tổ chức; mở hội; khai mạc; tổ chức sự kiện

N1
かいたくkaitakuKHAI THÁP

khai phá; mở rộng; phát triển; khai hoang

N1
かいはつkaihatsuKHAI PHÁT

phát triển; khai thác; sáng tạo; mở rộng

N1
だかいdakaiĐẢ KHAI

đột phá; mở cửa

N1
みかいmikaiVỊ KHAI

địa phận hoang dã; chưa phát triển

N1
せっかいsekkaiTHIẾT KHAI

cắt mở; phẫu thuật cắt

N1
ひらきなおるhirakinaoru

cứng đầu; phản kháng

thông dụng
ひらけるhirakeru

mở ra; mở rộng

thông dụng
かいえんkaienKHAI DIỄN

khởi diễn; mở màn

thông dụng
かいかkaikaKHAI HOA

nở hoa

thông dụng
かいかんkaikanKHAI QUÁN

khai trương; mở cửa

thông dụng
かいぎょうkaigyouKHAI NGHIỆP

enopening a business; opening a practice

thông dụng
かいぎょういkaigyouiKHAI NGHIỆP Y

enprivate clinician; physician in private practice

thông dụng
かいきょくkaikyokuKHAI CỤC

enopening (of a broadcasting station, post office, bureau, etc.); establishment

thông dụng
かいこうkaikouKHAI KHẨU

khai khấu

thông dụng
かいこうkaikouKHAI HIỆU

enopening a school

thông dụng
かいこうkaikouKHAI CẢNG

enopening a port (seaport, airport, etc.); starting operations at a port · opening a port to foreign vessels or trade

thông dụng
かいこんkaikonKHAI KHẨN

encultivating new land; clearing; reclamation

thông dụng
かいじkaijiKHAI THỊ

enrelease (of information, documents, etc.); disclosure; display · discovery

thông dụng
かいじょうkaijouKHAI THÀNH

ensurrender of a castle; surrender of a fortress; capitulation of a stronghold

thông dụng
かいじょうkaijouKHAI TRƯỜNG

enopening (the doors of a venue) · inauguration (of a new building, facility, etc.)

thông dụng
かいせつkaisetsuKHAI THIẾT

enestablishment; opening; setting up; inauguration

thông dụng
かいせんkaisenKHAI KHUYẾT

enoutbreak of war; starting a war

thông dụng
かいたくしゃkaitakushaKHAI THÁP GIẢ

enpioneer; settler; colonist

thông dụng
かいていkaiteiKHAI ĐÌNH

encourt session; trial

thông dụng
かいてんkaitenKHAI ĐIẾM

khai diêm

thông dụng
かいはつとじょうこくkaihatsutojoukokuKHAI PHÁT ĐỒ THƯỢNG QUỐC

khai phát đồ thương quốc

thông dụng
かいひょうkaihyouKHAI PHIẾU

encounting ballots; tally (of votes)

thông dụng
かいふうkaifuuKHAI PHONG

enopening (a letter, parcel, etc.); breaking the seal · unboxing (a product)

thông dụng
かいへいkaiheiKHAI BẾ

enopening and shutting; opening and closing

thông dụng
かいまくkaimakuKHAI MÀN

enraising the curtain · opening (of an event); start; beginning

thông dụng
こうかいkoukaiCÔNG KHAI

enopening to the public; making available to the public; exhibiting; unveiling; release (of a film, information, etc.); disclosure; publication

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開 (Khai) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict