Kaori Dict

開場

かいじょう

kaijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.opening (the doors of a venue)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.inauguration (of a new building, facility, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開場 (かいじょう) — opening (the doors of a venue) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict