Kaori Dict

階上

かいじょう

kaijou

Âm Hán-Việt: GIAI THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.upper floor; upstairs

  2. danh từ

    2.top of the stairs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Grace goes to phone extension upstairs.

  • Carry the bags upstairs.

  • He shut the door and went upstairs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

階上 (かいじょう) — upper floor; upstairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict