改定
かいてい
kaitei
N1
Âm Hán-Việt: CẢI ĐỊNH
Cách đọc khác: かいじょう
意味Nghĩa
- 1.sửa đổi; điều chỉnh; cập nhật; thay đổi
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.revision (of a rule, price, etc.); alteration; change
かいてい
kaitei
Âm Hán-Việt: CẢI ĐỊNH
Cách đọc khác: かいじょう
1.revision (of a rule, price, etc.); alteration; change