Kaori Dict

改定

かいてい

kaitei

N1

Âm Hán-Việt: CẢI ĐỊNH

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.sửa đổi; điều chỉnh; cập nhật; thay đổi
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.revision (of a rule, price, etc.); alteration; change

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改定 (かいてい) — sửa đổi; điều chỉnh; cập nhật; thay đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict