Kaori Dict

開廷

かいてい

kaitei

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI ĐÌNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.court session; trial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The court will sit next week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開廷 (かいてい) — court session; trial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict