Kaori Dict

開票

かいひょう

kaihyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI PHIẾU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.counting ballots; tally (of votes)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Election returns were what we had expected.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開票 (かいひょう) — counting ballots; tally (of votes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict