Kaori Dict

開始

かいし

kaishi

N3

Âm Hán-Việt: KHAI THUỶ

JLPT N3 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.khai thuy; bắt đầu; khởi đầu
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.start; commencement; beginning; initiation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What time does boarding begin?

  • The hostile army began to attack.

  • What time does the exam start?

  • The play begins at 2 p.m.

  • Lessons begin in April.

  • Both countries entered into peace negotiations.

  • What's the boarding time?

  • The enemy launched an attack on us.

  • The soldiers opened fire.

  • What time do you start boarding?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開始 (かいし) — khai thuy; bắt đầu; khởi đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict