Kaori Dict

懐紙

かいし

kaishi

Âm Hán-Việt: HOÀI CHỈ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.paper folded and tucked inside the front of one's kimono (esp. for use at the tea ceremony)

  2. danh từ

    2.paper used for writing tanka

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懐紙 (かいし) — paper folded and tucked inside the front of one's kimono (esp. for use at the tea ceremony) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict