Kaori Dict

開業医

かいぎょうい

kaigyoui

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI NGHIỆP Y

Nghĩa

  1. danh từ

    1.private clinician; physician in private practice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He practices medicine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開業医 (かいぎょうい) — private clinician; physician in private practice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict