Kaori Dict

開設

かいせつ

kaisetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI THIẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.establishment; opening; setting up; inauguration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On July 10, we will open our Sapporo branch.

  • I'd like to open an account.

  • I'd like to open a savings account.

  • I'd like to open a bank account.

  • Who started Disneyland?

  • Tom set up a website for Mary.

  • That company just put up a web page.

  • Tatoeba was created by Trang Ho in 2006.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開設 (かいせつ) — establishment; opening; setting up; inauguration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict