Kaori Dict

回雪

かいせつ

kaisetsu

Âm Hán-Việt: HỒI TUYẾT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.snow whirling in the wind

  2. danh từcổ

    2.skillful twirling motion of sleeves while dancing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回雪 (かいせつ) — snow whirling in the wind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict