Kaori Dict

未開

みかい

mikai

N1

Âm Hán-Việt: VỊ KHAI

JLPT N1 · Bài 115

Nghĩa

  1. 1.địa phận hoang dã; chưa phát triển
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.uncivilized; uncivilised; primitive; savage

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.undeveloped (land); unexplored (territory, field, etc.)

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.unbloomed (flower)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A savage tribe lived there in those days.

  • There are still some savage tribes on that island.

  • There are still some savage tribes on that island.

  • Magic plays an important part in primitive society.

  • Those who use forks or chopsticks often think people who don't are uncivilized.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未開 (みかい) — địa phận hoang dã; chưa phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict