Kaori Dict

開催

かいさい

kaisai

N1

Âm Hán-Việt: KHAI THÔI

JLPT N1 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.tổ chức; mở hội; khai mạc; tổ chức sự kiện
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.holding (a conference, exhibition, etc.); opening; hosting (e.g. the Olympics)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They gave a series of concerts.

  • Our school festival was held last month.

  • The ceremony will take place tomorrow.

  • The exhibition is now open.

  • The meeting will take place tomorrow.

  • The exhibition is now open.

  • The conference takes place annually.

  • The Diet session convened at 2pm.

  • The meeting will be held this afternoon.

  • The exhibition will be held next month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開催 (かいさい) — tổ chức; mở hội; khai mạc; tổ chức sự kiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict