Kaori Dict

開通

かいつう

kaitsuu

N2

Âm Hán-Việt: KHAI THÔNG

JLPT N2 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.mở đường; khai trương
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.opening (of a new road, railway, etc.); going into operation (e.g. telephone communication); beginning services

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.reopening (e.g. of a road to traffic); resumption of services

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bridge is open to traffic.

  • There's no hope at this moment that the closed section will be reopened.

  • Quite a few people attended the opening ceremony of the new bridge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開通 (かいつう) — mở đường; khai trương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict