Kaori Dict

開墾

かいこん

kaikon

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI KHẨN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cultivating new land; clearing; reclamation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The newcomers cultivated the immense wilderness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開墾 (かいこん) — cultivating new land; clearing; reclamation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict