Kaori Dict

悔恨

かいこん

kaikon

Âm Hán-Việt: HỐI HẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.regret; remorse; repentance; contrition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is one thing I look back on with regret.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悔恨 (かいこん) — regret; remorse; repentance; contrition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict