Kaori Dict

開放

かいほう

kaihou

N2

Âm Hán-Việt: KHAI PHÓNG

JLPT N2 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.mở cửa; tự do
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.opening (a door, window, etc.); leaving open

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.opening up (e.g. to the public); allowing (public) access

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This garden is open to the public.

  • There are many careers open to women.

  • The swimming pool is open to the public.

  • This garden is open to the public.

  • The park is open to everybody.

  • Please keep all windows and doors open during an exam.

  • Japan came under American pressure to open its financial market.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開放 (かいほう) — mở cửa; tự do | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict