Kaori Dict

懐抱

かいほう

kaihou

Âm Hán-Việt: HOÀI BÃO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.bearing in mind (a thought, feeling, etc.)

  2. danh từdanh từ + するtha động từít dùng

    2.embrace; hug; holding in one's arms

  3. danh từcổ

    3.bosom; (breast) pocket

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懐抱 (かいほう) — bearing in mind (a thought, feeling, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict