懐抱
かいほう
kaihou
Âm Hán-Việt: HOÀI BÃO
Cách đọc khác: かいぼう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.bearing in mind (a thought, feeling, etc.)
- danh từdanh từ + するtha động từít dùng
2.embrace; hug; holding in one's arms
- danh từcổ
3.bosom; (breast) pocket