Kaori Dict

解法

かいほう

kaihou

Âm Hán-Việt: GIẢI PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(key to) solution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Wilson's solution is similar to Hudson's in that they used the same constants.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解法 (かいほう) — (key to) solution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict