Kaori Dict

会報

かいほう

kaihou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỘI BÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bulletin (issued by a society); report; newsletter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom and his friends use the school printer every month to print the student bulletin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会報 (かいほう) — bulletin (issued by a society); report; newsletter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict