報
Báo
report · news · reward · retribution
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ホウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- むく.いる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #167 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 32
- Từ JLPT chứa chữ
- 9
- Pinyin
- bao4
- Tiếng Hàn
- 보, 부
report · news · reward · retribution
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thông báo; thông tin
điểm thời tiết
entelegram
đáp án; trả lời
thông tin; tin tức; dữ liệu
thông báo; tin tức; thông tin
thông tin
Dự báo; dự đoán; tiên kiến; dự trù
báo chí; thông báo
tiền lương
tin tức
báo cáo; thông báo
đáp lại; trả lời; đáp ứng yêu cầu
enbulletin (issued by a society); report; newsletter
báo chính phủ; công báo nhà nước
tin tốt; tin vui
thông báo nguy hiểm
báo cáo sai
bản tin công; thông cáo công
báo thời
báo cáo chi tiết; toàn bộ báo cáo; thông tin cụ thể
xử lý dữ liệu; xử lý thông tin
tin nhanh; báo tức thời
báo chú ý; cảnh báo thời tiết
báo cáo; tin nhắn
báo cáo hàng ngày
thông tin
đền đáp; trả thù
báo cáo
báo chí; tin tức
đài truyền thông
đả trả; trả thù
enunpaid; without pay; gratuitous; voluntary
engood news; happy news; glad tidings
Quảng bá; thông tin công; quảng cáo
đội ngũ báo
xã hội thông tin
ngành công nghiệp thông tin
bộ thông tin; phòng tình báo
tiền thưởng; tiền thưởng tiền mặt
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).