報奨金
ほうしょうきん
houshoukin
thông dụng
Âm Hán-Việt: BÁO TƯỞNG KIM
Cách viết khác: 褒奨金
意味Nghĩa
- 1.tiền thưởng; tiền thưởng tiền mặt
- danh từ
1.cash bonus; reward; bounty
ほうしょうきん
houshoukin
Âm Hán-Việt: BÁO TƯỞNG KIM
Cách viết khác: 褒奨金
1.cash bonus; reward; bounty