Kaori Dict

情報産業

じょうほうさんぎょう

jouhousangyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÌNH BÁO SẢN NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.information industry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Technological innovation brought about the rapid progress of the information industry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情報産業 (じょうほうさんぎょう) — information industry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict