Kaori Dict

詳報

しょうほう

shouhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯỜNG BÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.detailed report; full report; details; particulars

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詳報 (しょうほう) — detailed report; full report; details; particulars | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict