Kaori Dict

正法

しょうぼう

shoubou

Âm Hán-Việt: CHÍNH PHÁP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.true dharma; true teachings of Buddha

  2. danh từ

    2.age of the true law (one of the three ages of Buddhism)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正法 (しょうぼう) — true dharma; true teachings of Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict