承保
じょうほう
jouhou
Âm Hán-Việt: THỪA BẢO
Cách đọc khác: しょうほ・しょうほう
意味Nghĩa
- danh từ
1.Jōhō era (1074.8.23-1077.11.17); Shōho era; Shōhō era
じょうほう
jouhou
Âm Hán-Việt: THỪA BẢO
Cách đọc khác: しょうほ・しょうほう
1.Jōhō era (1074.8.23-1077.11.17); Shōho era; Shōhō era