Kaori Dict

情報

じょうほう

jouhou

N3

Âm Hán-Việt: TÌNH BÁO

JLPT N3 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.thông tin; tin tức; dữ liệu
  1. danh từ

    1.information; news; report; intelligence

  2. danh từ

    2.information (data contained in characters, signals, code, etc.)

  3. danh từ

    3.informatics (as a subject)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trong cuốn từ điển này có rất nhiều thông tin.

    This dictionary contains a lot of information.

  • Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".

    "Here is my business card. Please call me anytime with more information," said the reporter.

  • Khi dịch Covid-19 bắt đầu bùng phát, các nhà chức trách hầu như không đưa ra được những thông tin hữu ích về nó.

    The authorities disclosed little useful information about the spread of COVID-19 at the beginning of the outbreak.

  • Is this information right?

  • He's a well-informed person.

  • Gathering information is one of the essentials of travel.

  • Newspapers distribute information to the public.

  • I want more detailed information.

  • The spy sent information by code.

  • We have to gather information.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情報 (じょうほう) — thông tin; tin tức; dữ liệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict