Kaori Dict

上方

じょうほう

jouhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỢNG PHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.upper part; upper region; region above

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The skyscraper rose above the other buildings around.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上方 (じょうほう) — upper part; upper region; region above | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict