Kaori Dict

情報処理

じょうほうしょり

jouhoushori

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÌNH BÁO XỬ LÝ

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.data processing; information processing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情報処理 (じょうほうしょり) — data processing; information processing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict