Kaori Dict

Xử · Xứ

dispose · manage · deal with · sentence

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#547 / 2.501
Bộ thủ
bộ 16
Từ JLPT chứa chữ
13
Pinyin
chu3, chu4
Tiếng Hàn

dispose · manage · deal with · sentence · condemn · act · behave · place

Từ chứa chữ này · dễ trước

あそこasokoBỈ XỬ

chỗ kia; nơi ấy; bộ phận sinh dục

N5
そこsokoKỲ XỬ

chỗ kia; nơi ấy; bạn

N5
ここkokoTHỬ XỬ

đây; tại đây

N5
ところtokoroSỞ

địa điểm; nơi

N5
どこdokoHÀ XỬ

đâu; nơi; đâu; nơi

N5
じむしょjimushoSỰ VỤ SỞ

văn phòng; cơ quan

N4
じゅうしょjuushoTRÚ SỞ

địa chỉ; nơi ở

N4
どこかdokoka

đâu đó, bất kỳ nơi nào

N3
しょりshoriXỬ LÝ

điều trị; giải quyết

N3
そこでsokode

vậy; do đó

N3
ところどころtokorodokoro

đây và đó; một vài nơi; một vài phần; khắp nơi

N2
しょちshochiXỬ TRÍ

entreatment

N1
しょばつshobatsuXỬ PHẠT

enpunishment

N1
しょぶんshobunXỬ PHÂN

endisposal, dealing, punishment

N1
たいしょtaishoĐỐI XỬ

đối phó; xử lý

N1
めどmedoMỤC XỬ

mục tiêu; triển vọng

N1
そこらsokora

đây

N1
どころかdokoroka

không hề; chưa kể; hơn nữa

N1
かりしょぶんkarishobunGIẢ XỬ PHÂN

quyết định tạm thời; lệnh tạm ngừng

thông dụng
どこまでもdokomademo

đến bất cứ đâu; mãi mãi; không ngừng

thông dụng
いたるところitarutokoro

eneverywhere; all over; throughout

thông dụng
しょぐうshoguuXỬ NGỘ

entreatment (of a person); dealing with

thông dụng
しょけいshokeiXỬ HÌNH

enexecution

thông dụng
しょじょshojoXỬ NỮ

envirgin (usu. female); maiden · virgin (e.g. forest); unspoiled by human activity

thông dụng
しょほうshohouXỬ PHƯƠNG

enprescription (of medicine); formula

thông dụng
じょうほうしょりjouhoushoriTÌNH BÁO XỬ LÝ

endata processing; information processing

thông dụng
ずいしょzuishoTUỲ SỞ

eneverywhere; all over the place; here and there; at every turn

thông dụng
しゅっしょshusshoXUẤT SỞ

ensource; origin; provenance · birthplace

thông dụng
みどころmidokoro

enpoint worthy of note; good point; part worth seeing; highlight; good scene · (signs of) promise; good prospects (for the future)

thông dụng
とめどなくtomedonaku

enendlessly; ceaselessly; nonstop; incessantly

thông dụng
ぎょうせいしょぶんgyouseishobunHÀNH CHÍNH XỬ PHÂN

enadministrative measures (disposition)

thông dụng
ここらkokoraTHỬ XỬ ĐẲNG

enaround here; hereabouts · (around) this point; about now

thông dụng
しょほうせんshohousenXỬ PHƯƠNG TIÊN

enprescription

thông dụng
みたところmitatokoro

enjudging from appearances; to all appearances; from the looks of it; on the face of it; apparently; seemingly

thông dụng
そこらへんsokorahen

enhereabouts; around there; that area

thông dụng
どこにもdokonimo

en(not) anywhere; nowhere · everywhere; anywhere

thông dụng
どこにもないdokonimonai

ennowhere

thông dụng
そこいらsokoira

enaround there; that area · that; that matter; that point

そこまでsokomade

enthat far; so far; to that extent · stop!; not one step further!

それどころかsoredokoroka

enon the contrary; far from it; if anything; in fact; instead

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

処 (Xử) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict