Kaori Dict

何処

どこ

doko

N5

Âm Hán-Việt: HÀ XỬ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.đâu; nơi; đâu; nơi
  1. đại từthường viết bằng kana

    1.where; what place

  2. đại từthường viết bằng kana

    2.how much (long, far); what extent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Báo đâu?

    Where's the newspaper?

  • Jim đâu nhỉ?

    Where is Jim?

  • Cái chìa khóa ở đâu?

    Where's the key?

  • Chó đâu rồi?

    Where's the dog?

  • Bạn đi đâu đấy?

    Where are you going to?

  • Giám đốc đang ở đâu?

    Where's the president?

  • Ngựa của bạn ở đâu rồi?

    Where are your horses?

  • Chùa ở đâu ạ?

    Where's the temple?

  • Cho hỏi thư viện ở đâu vậy ?

    Where is the library?

  • Lần sau chúng ta đi đâu đây?

    Where are we going next?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何処 (どこ) — đâu; nơi; đâu; nơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict