Kaori Dict

其処いら

そこいら

sokoira

Nghĩa

  1. đại từthường viết bằng kana

    1.around there; that area

  2. đại từthường viết bằng kana

    2.that; that matter; that point

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.about that much; approximately that amount; thereabouts; (or) so

    after a quantity, usu. as ...かそこいら or ...やそこいら

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you go to a baseball game today, sellers are walking around with hot-water tanks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其処いら (そこいら) — around there; that area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict