Kaori Dict

仮処分

かりしょぶん

karishobun

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢ XỬ PHÂN

Nghĩa

  1. 1.quyết định tạm thời; lệnh tạm ngừng
  1. danh từlaw

    1.provisional disposition; temporary injunction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮処分 (かりしょぶん) — quyết định tạm thời; lệnh tạm ngừng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict