Kaori Dict

彼処

あそこ

asoko

N5

Âm Hán-Việt: BỈ XỬ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.chỗ kia; nơi ấy; bộ phận sinh dục
  1. đại từthường viết bằng kana

    1.there; over there; that place; yonder; you-know-where

    place physically distant from both speaker and listener

  2. danh từkhẩu ngữthường viết bằng kanaeuphemistic

    2.genitals; private parts; nether regions

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.that far; that much; that point

    something psychologically distant from both speaker and listener

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thầy ơi, em bị ngứa "chỗ đó".

    Doctor, I've got an itch in my crotch.

  • Anh ấy là chủ quán rượu đó.

    He is the owner of the liquor shop.

  • Tôi không thích cửa hàng kia lắm.

    I don't really like the stores there.

  • Người đứng ở kia là chủ quán.

    The man standing over there is the owner of the store.

  • Anh ta không thể phủ nhận rằng, anh ta đã ở nơi đó vào lúc đó.

  • "A, có con sóc kìa!" "Hả, ở đâu vậy?" "Ở trên cái cây kia kìa. Thấy không?" "A, thấy rồi!"

  • A form appeared from over there.

  • Look over there.

  • The teacher is over there.

  • Sit over there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼処 (あそこ) — chỗ kia; nơi ấy; bộ phận sinh dục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict