Kaori Dict

此処

ここ

koko

N5

Âm Hán-Việt: THỬ XỬ

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.đây; tại đây
  1. đại từthường viết bằng kana

    1.here; this place

  2. đại từthường viết bằng kana

    2.this point; here; now

  3. đại từthường viết bằng kana

    3.these past ... (e.g. three years); these last ...

    followed by a duration noun

  4. đại từthường viết bằng kana

    4.the next ... (e.g. few days); these next ...

    followed by a duration noun

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lại đây nào.

    Come here.

  • Lại đây.

    Come here.

  • Đừng dừng lại ở đây.

    Don't stop here.

  • Lại đây đi.

    Come here.

  • Tôi sẽ đợi ở đây.

    I'll wait here.

  • Bạn có thể ngồi ở đây.

    You can sit here.

  • Hãy để nó ở đây.

    Leave it here.

  • 碎空於低。

    I am not here.

  • Hãy để nó ở đây.

    Leave it here.

  • Mọi người đều có mặt trừ anh ta.

    All but for he are here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此処 (ここ) — đây; tại đây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict