Kaori Dict

個々

ここ

koko

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.độc lập; từng người; riêng lẻ; một một
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.individual; one by one; separate; each

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Those individual members of the class do not want to be held back by others not so good at math.

  • You can win all the battles yet lose the war.

  • You get to see the wood only when it becomes too difficult to distinguish individual trees.

  • The important point concerning the complementary distribution is to specify the environment where the individual sounds occur.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個々 (ここ) — độc lập; từng người; riêng lẻ; một một | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict