Kaori Dict

目処

めど

medo

N1

Âm Hán-Việt: MỤC XỬ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 119

Nghĩa

  1. 1.mục tiêu; triển vọng
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.aim; goal

  2. danh từ

    2.prospect; outlook

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Although he says he might return to Iran to marry, his plans after Japan are up in the air.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目処 (めど) — mục tiêu; triển vọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict