Kaori Dict

そこら辺

そこらへん

sokorahen

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từphó từthường viết bằng kanakhẩu ngữ

    1.hereabouts; around there; that area

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Obviously that's different for men and women.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

そこら辺 (そこらへん) — hereabouts; around there; that area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict