Kaori Dict

其処

そこ

soko

N5

Âm Hán-Việt: KỲ XỬ

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.chỗ kia; nơi ấy; bạn
  1. đại từthường viết bằng kana

    1.there (place relatively near listener)

  2. đại từthường viết bằng kana

    2.there (place just mentioned); that place

  3. đại từthường viết bằng kana

    3.then (of some incident just spoken of); that (of point just raised)

  4. đại từcổ

    4.you

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta chắc sẽ đến được đó trong khoảng 1 tiếng.

    We'll arrive there within an hour.

  • Xin mời ngồi chỗ kia.

    Sit there.

  • Có ai ở đó không?

    Is anyone there?

  • Vấn đề nằm ở đó.

    Therein lies the problem.

  • Tom có ở đó không?

    Is Tom there?

  • Mai tôi sẽ ở đó.

    I'll be there tomorrow.

  • Bạn đã đi đến đó mấy lần rồi?

    How many times have you gone?

  • Thật mừng là tôi đã ở đó.

    I'm glad I was there.

  • Bằng cách nào đó tôi đã thoát ra khỏi chỗ đó.

    We made it out of there.

  • Tôi sẽ ở đó hai, ba ngày.

    He stayed there a couple of days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其処 (そこ) — chỗ kia; nơi ấy; bạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict