Kaori Dict

処女

しょじょ

shojo

thông dụng

Âm Hán-Việt: XỬ NỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.virgin (usu. female); maiden

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.virgin (e.g. forest); unspoiled by human activity

  3. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    3.debut; maiden (e.g. voyage)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tàu Titanic đã chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.

    The Titanic sunk on its maiden voyage.

  • Professor White published his first book last year.

  • He made his mark as a writer with his very first novel.

  • His maiden work established his reputation.

  • The Titanic's maiden voyage didn't go so well.

  • It was in 1912 that the Titanic sank during her first voyage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

処女 (しょじょ) — virgin (usu. female); maiden | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict