Kaori Dict

処罰

しょばつ

shobatsu

N1

Âm Hán-Việt: XỬ PHẠT

JLPT N1 · Bài 67

Nghĩa

enpunishmentNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.punishment; penalty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.

  • Anyone who breaks this rule is liable to severe punishment.

  • She took the punishment with a smile.

  • Tom was punished because he didn't tell the truth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

処罰 (しょばつ) — punishment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict