Kaori Dict

天気予報

てんきよほう

tenkiyohou

N4

Âm Hán-Việt: THIÊN KHÍ DỮ BÁO

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.điểm thời tiết
  1. danh từ

    1.weather forecast; weather report

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The weather forecast was right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天気予報 (てんきよほう) — điểm thời tiết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict