Kaori Dict

日報

にっぽう

nippou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT BÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.daily report

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Write up the daily report today!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日報 (にっぽう) — daily report | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict