Kaori Dict

広報

こうほう

kouhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẢNG BÁO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public relations; PR; publicity; public information

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.publicizing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The spokesman confirmed that the report was true.

  • State police spokeswoman Janet Welp says the truck wound up crashing into a bridge railing along Interstate 30.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

広報 (こうほう) — public relations; PR; publicity; public information | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict