Kaori Dict

後報

こうほう

kouhou

Âm Hán-Việt: HẬU BÁO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.later report; further information; further news

  2. danh từBuddhism

    2.later retribution (for one's deed); later compensation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後報 (こうほう) — later report; further information; further news | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict