Kaori Dict

時報

じほう

jihou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỜI BÁO

Nghĩa

  1. 1.báo thời
  1. danh từ

    1.announcement of time; time signal

  2. danh từ

    2.news report; newsletter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時報 (じほう) — báo thời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict