Kaori Dict

時法

じほう

jihou

Âm Hán-Việt: THỜI PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.time convention; way of dividing day into hours; hour system

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時法 (じほう) — time convention; way of dividing day into hours; hour system | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict