Kaori Dict

電報

でんぽう

denpou

N4

Âm Hán-Việt: ĐIỆN BÁO

JLPT N4 · Bài 33

Nghĩa

entelegramNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.telegram

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I received a telegram from her.

  • Send the telegram at once.

  • Please answer me by telegram.

  • Let me know by wire.

  • I want to send a telegram.

  • I will wire you when I get there.

  • She cabled us that she was coming.

  • She wired she was coming soon.

  • I'd like to send a cable to Japan.

  • Who sent me a wire?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電報 (でんぽう) — telegram | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict