Kaori Dict

伝法

でんぽう

denpou

Âm Hán-Việt: TRUYỀN PHÁP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.brazen (esp. of a woman's behavior); bold; brave

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.rough; violent; ill-behaved

  3. danh từlịch sử

    3.person who eats or entertains without paying; freeloading sightseer

    Edo-period slang

  4. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    4.teaching Buddhism; transmitting the Dharma

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝法 (でんぽう) — brazen (esp. of a woman's behavior); bold; brave | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict